pair of compasses
/ˈkəm-pəs/danh từ
- Com-pa.
Danh từ
- (hình học) Một dụng cụ vẽ kỹ thuật bao gồm hai chân có bản lề, một chân thường được trang bị một điểm kim loại sắc nhọn để neo và chân kia có giá đỡ bút chì hoặc bút mực, được thiết kế để ghi các vòng tròn hoặc cung tròn có bán kính có thể điều chỉnh được.(geometry) A technical drawing instrument consisting of two hinged legs, one typically equipped with a sharp metal point for anchoring and the other with a holder for a pencil or pen, designed to inscribe circles or arcs of an adjustable radius.Từ đồng nghĩa:compass
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pair of compasses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish